1.Giá Điện Hôm Nay, Giá Điện Sinh Hoạt, Điện Kinh Doanh Bao Nhiêu Tiền Một Ký, Có Tăng Không?
Giá điện sinh hoạt hiện nay

| Bậc sử dụng điện | Số kWh | Giá/lượng (%) so với bình quân | Giá (VNĐ/kWh) ước tính |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | Đến 100 | 90% | ~1.984 đ |
| Bậc 2 | 101 – 200 | 108% | ~2.380 đ |
| Bậc 3 | 201 – 400 | 136% | ~2.998 đ |
| Bậc 4 | 401 – 700 | 162% | ~3.572 đ |
| Bậc 5 | Trên 700 | 180% | ~3.967 đ |
Giá điện kinh doanh mới nhất
- Giá điện kinh doanh thường cao hơn giá điện sinh hoạt và tùy cách thanh toán (theo giờ thường, giờ thấp điểm, cao điểm) và mức điện áp sử dụng.
- Cụ thể, giá bán lẻ điện kinh doanh năm 2026 dao động khoảng 2.686 đ/kWh đến trên 4.400 đ/kWh tùy khung giờ và cấp điện áp.
Giá điện 2026 có tăng không?
- Từ ngày 10/5/2026, EVN đã tăng giá điện thêm 4,8% so với trước, lên mức bình quân 2.204,07 đ/kWh (chưa VAT). Đây là lần điều chỉnh thứ 4 kể từ đầu 2023 do chi phí phát điện tăng, nguồn thủy điện giá rẻ giảm, phụ thuộc nhiều hơn vào điện than, LNG, năng lượng tái tạo, tỷ giá USD biến động mạnh.
- Dự báo, giá điện có thể tiếp tục biến động tùy tình hình chi phí đầu vào và cơ cấu nguồn điện.
Điện sinh hoạt hay điện kinh doanh có lợi hơn?
- Điện sinh hoạt tính bậc thang, thích hợp cho sử dụng gia đình, hộ dân cư với chính sách hỗ trợ nhất định.
- Điện kinh doanh áp dụng cho cơ sở buôn bán, sản xuất, giá cao hơn và tính theo giờ trong ngày.
Hỏi sâu về chủ đề:
Mức tăng giá điện 4,8% có ảnh hưởng như thế nào đến các hộ gia đình?

Tác động theo từng bậc tiêu thụ điện
- Dưới 50 kWh: Tăng khoảng 4.550 đồng/hộ/tháng.
- Từ 51 – 100 kWh: Tăng khoảng 9.250 đồng/hộ/tháng.
- Từ 101 – 200 kWh: Tăng khoảng 20.150 đồng/hộ/tháng.
- Từ 201 – 300 kWh: Tăng khoảng 33.950 đồng/hộ/tháng.
- Từ 301 – 400 kWh: Tăng khoảng 49.250 đồng/hộ/tháng.
- Trên 400 kWh: Tăng khoảng 65.050 đồng/hộ/tháng.
Hỗ trợ cho hộ nghèo và gia đình chính sách
Tác động tổng thể đến CPI
Chi phí phát điện tăng chủ yếu do những yếu tố nào?
Các yếu tố chính làm tăng chi phí phát điện

1. Biến động giá nhiên liệu đầu vào
- Than, khí, dầu: Giá các loại nhiên liệu này, vốn là đầu vào quan trọng cho sản xuất điện, đã tăng cao đáng kể do tình hình địa chính trị thế giới và các yếu tố cung cầu. Điều này tác động trực tiếp và làm tăng giá thành sản xuất điện từ các nhà máy nhiệt điện than, khí, dầu.
- Than nhập khẩu: Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào than nhập khẩu cho sản xuất điện, và giá than nhập khẩu biến động theo thị trường quốc tế, góp phần làm tăng chi phí.
2. Thay đổi cơ cấu nguồn điện
- Giảm nguồn thủy điện giá rẻ: Các nguồn thủy điện có chi phí sản xuất thấp đã khai thác gần hết hoặc gần đến giới hạn.
- Tăng nguồn điện giá cao: Sự gia tăng nhu cầu điện buộc phải huy động các nguồn điện có chi phí sản xuất cao hơn, như nhiệt điện than, nhiệt điện khí (đặc biệt là sử dụng nhiên liệu nhập khẩu).
- Nguồn năng lượng tái tạo: Mặc dù là xu hướng tất yếu, việc đầu tư và vận hành các dự án năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) cũng có những chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành, bảo trì nhất định, ảnh hưởng đến cơ cấu chi phí chung.
3. Tỷ giá ngoại tệ
- Sự biến động của tỷ giá ngoại tệ, đặc biệt là đồng Đô la Mỹ, ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nhiên liệu (than, khí) và thiết bị phục vụ sản xuất, truyền tải điện, làm tăng chi phí chung.
4. Tăng trưởng nhu cầu điện
- Nhu cầu sử dụng điện tại Việt Nam tiếp tục tăng cao (khoảng 10-11% mỗi năm). Khi nguồn điện giá rẻ không đáp ứng đủ, việc huy động các nguồn điện có chi phí cao hơn để bù đắp là điều bắt buộc, dẫn đến việc giá thành phát điện bình quân tăng lên.
5. Các yếu tố thời tiết và môi trường
- Các hiện tượng thời tiết như El Nino có thể ảnh hưởng đến sản lượng thủy điện, buộc phải tăng cường huy động các nguồn điện khác có chi phí cao hơn.
- Các quy định về môi trường và chi phí để đáp ứng các tiêu chuẩn này cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành sản xuất điện.
Chính sách hỗ trợ cho hộ nghèo và gia đình chính sách xã hội có thay đổi không?
Chính sách hỗ trợ tiền điện cho hộ nghèo và gia đình chính sách xã hội vẫn được duy trì
Mức hỗ trợ cụ thể
- Hộ nghèo: Được hỗ trợ tiền điện hàng tháng tương đương với 30 kWh sử dụng, tính theo mức giá bán lẻ điện sinh hoạt bậc 1 hiện hành.
- Hộ chính sách xã hội: Đối với các hộ thuộc diện này (nhưng không thuộc hộ nghèo) và có mức sử dụng điện sinh hoạt không quá 50 kWh/tháng, cũng được hỗ trợ tiền điện tương đương 30 kWh theo giá bán lẻ điện sinh hoạt bậc 1.
Giá trị hỗ trợ ước tính
Nguồn kinh phí hỗ trợ
Việc phụ thuộc vào điện than, LNG và năng lượng tái tạo ảnh hưởng đến giá điện ra sao?
Phụ thuộc vào các nguồn điện khác nhau ảnh hưởng đến giá điện như thế nào?
1. Điện than và LNG: Chi phí cao và biến động
- Điện than: Mặc dù từng là nguồn điện giá rẻ, nhưng chi phí sản xuất điện than hiện nay đang tăng do giá than nhập khẩu biến động mạnh trên thị trường quốc tế, cùng với các quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
- Điện khí LNG: Nguồn điện này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và khả năng điều tiết hệ thống, tuy nhiên, chi phí sản xuất điện từ LNG phụ thuộc nhiều vào giá LNG nhập khẩu và tỷ giá ngoại tệ. Khung giá phát điện cho nhà máy điện LNG năm 2024 là từ 0 – 2.590,85 đồng/kWh, mức trần khá cao so với các nguồn điện khác.
2. Năng lượng tái tạo: Giá rẻ nhưng không ổn định
- Giá thành cạnh tranh: Về lâu dài, năng lượng tái tạo được dự báo sẽ là nguồn điện rẻ nhất do chi phí đầu tư công nghệ ngày càng giảm và không phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
- Tính không ổn định: Tuy nhiên, nguồn năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) lại có tính chất không ổn định (phụ thuộc vào thời tiết), đòi hỏi hệ thống điện phải có nguồn điện dự phòng hoặc hệ thống lưu trữ điện năng để đảm bảo cung cấp điện liên tục. Điều này làm tăng chi phí vận hành và đầu tư cho hệ thống điện nói chung.
- Chi phí truyền tải và lưới điện: Việc phát triển mạnh mẽ các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là ở các khu vực xa trung tâm phụ tải, cũng đặt ra thách thức về đầu tư nâng cấp hệ thống truyền tải để đảm bảo kết nối và vận hành ổn định.
3. Chính sách giá điện hai thành phần
- Để đảm bảo công bằng và phản ánh đúng vai trò của từng loại nguồn điện, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo, việc áp dụng cơ chế giá điện hai thành phần (giá công suất và giá điện năng) đang được xem xét. Cơ chế này sẽ giúp bù đắp chi phí cố định cho các nhà máy điện (bao gồm cả điện than đóng vai trò hỗ trợ) và chi phí biến đổi cho việc sản xuất điện năng.
Dự báo biến động giá điện trong tương lai có những yếu tố nào cần lưu ý?
Các yếu tố cần lưu ý về biến động giá điện trong tương lai
1. Giá nhiên liệu toàn cầu
- Dầu mỏ, than, khí đốt: Giá của các loại nhiên liệu hóa thạch này trên thị trường thế giới là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất và trực tiếp nhất đến giá thành sản xuất điện, đặc biệt là điện từ các nhà máy nhiệt điện. Bất kỳ biến động địa chính trị, khủng hoảng kinh tế hay sự cố nguồn cung nào trên phạm vi toàn cầu đều có thể đẩy giá nhiên liệu tăng vọt, kéo theo giá điện tăng theo.
- Xu hướng chuyển đổi năng lượng: Quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn có thể làm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch trong dài hạn, nhưng trong ngắn và trung hạn, nó có thể tạo ra những áp lực chi phí mới do đầu tư vào công nghệ mới hoặc sự biến động của giá các loại nhiên liệu chuyển tiếp như LNG.
2. Cơ cấu nguồn điện và chi phí đầu tư
- Năng lượng tái tạo: Sự phát triển mạnh mẽ của điện mặt trời, điện gió là xu hướng tất yếu. Mặc dù chi phí sản xuất điện năng lượng tái tạo ngày càng giảm, nhưng việc tích hợp nguồn điện có tính không ổn định này vào hệ thống đòi hỏi đầu tư lớn vào lưới điện truyền tải, hệ thống lưu trữ điện năng (pin), và các nguồn điện có khả năng điều tiết (như thủy điện, nhiệt điện khí). Những chi phí này sẽ ảnh hưởng đến giá điện.
- Điện hạt nhân: Nếu Việt Nam phát triển điện hạt nhân trong tương lai, chi phí đầu tư ban đầu rất lớn nhưng chi phí vận hành và nhiên liệu lại thấp, có thể giúp ổn định giá điện dài hạn. Tuy nhiên, vấn đề an toàn và xử lý chất thải hạt nhân cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
- Tỷ trọng các nguồn điện: Sự thay đổi tỷ trọng giữa các loại nguồn điện (tăng nguồn đắt, giảm nguồn rẻ) sẽ trực tiếp làm thay đổi giá thành sản xuất điện bình quân. Ví dụ, giảm tỷ lệ thủy điện (giá rẻ) và tăng tỷ lệ nhiệt điện than/khí (giá cao hơn) sẽ làm tăng giá điện.
3. Nhu cầu tiêu thụ điện
- Tăng trưởng kinh tế: Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển, nhu cầu tiêu thụ điện dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Nhu cầu tăng cao sẽ đòi hỏi phải đầu tư thêm các nguồn điện mới, có thể bao gồm cả các nguồn có chi phí cao hơn.
4. Tỷ giá hối đoái
- Nhập khẩu nhiên liệu và thiết bị: Do chi phí nhập khẩu than, khí, LNG và các thiết bị điện lực (máy biến áp, tuabin, pin mặt trời, tua bin gió…) thường được thanh toán bằng ngoại tệ, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và đầu tư, từ đó tác động đến giá điện.
5. Chính sách điều chỉnh giá điện của Nhà nước
- Cơ chế giá: Chính phủ Việt Nam quản lý giá điện theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước. Việc điều chỉnh giá điện sẽ tuân theo các quy định về khung giá, cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp điện lực và mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Các yếu tố cấu thành giá điện sẽ được xem xét và điều chỉnh định kỳ.
- Chính sách hỗ trợ: Các chính sách hỗ trợ giá điện cho hộ nghèo, hộ chính sách xã hội sẽ tiếp tục được duy trì, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến cơ cấu tài chính của ngành điện.
6. Các yếu tố về môi trường và biến đổi khí hậu
- Quy định môi trường: Các quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ hơn có thể làm tăng chi phí vận hành của các nhà máy điện truyền thống (than, khí), buộc phải đầu tư vào công nghệ xử lý khí thải hoặc chuyển đổi sang các nguồn sạch hơn.
- Biến đổi khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt có thể ảnh hưởng đến nguồn cung thủy điện, đòi hỏi phải huy động các nguồn điện khác, có thể có chi phí cao hơn.
ADVERTISEMENT
Chủ đề HOT
