Giá vàng SJC hôm nay trên toàn quốcCập nhật lúc 08:00:22 20/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/09/2026 đến ngày 20/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:22 20/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí Minh
SJC
140.100143.100
PNJ
140.100143.100
DOJI
140.100143.100
Mi Hồng
140.500142.000
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Miền Bắc
SJC
140.100143.100
Hạ Long
SJC
140.100143.100
Hải Phòng
SJC
140.100143.100
Miền Trung
SJC
140.100143.100
Huế
SJC
140.100143.100
Quảng Ngãi
SJC
140.100143.100
Nha Trang
SJC
140.100143.100
Biên Hòa
SJC
140.100143.100
Miền Tây
SJC
140.100143.100
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Bạc Liêu
SJC
140.100143.100
Cà Mau
SJC
140.100143.100
Hà Nội
PNJ
140.100143.100
DOJI
140.100143.100
Bảo Tín Minh Châu
138.800143.100
Bảo Tín Mạnh Hải
140.100143.100
Phú Quý
139.600143.100
Đà Nẵng
PNJ
140.100143.100
DOJI
140.100143.100
Miền Tây
PNJ
140.100143.100
Tây Nguyên
PNJ
140.100143.100
Đông Nam Bộ
PNJ
140.100143.100
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Bắc Ninh
Bảo Tín Mạnh Hải
140.100143.100
Hải Dương
Bảo Tín Mạnh Hải
140.100143.100
Bến Tre
Mi Hồng
140.500142.000
Tiền Giang
Mi Hồng
140.500142.000
Mỹ Tho
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Vĩnh Long
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Long Xuyên
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Cần Thơ
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Sa Đéc
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Trà Vinh
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Tân An
Ngọc Thẩm
139.000142.500
Cập nhật lúc 08:00:22 20/10/2026
https://thuviennganhang.com/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:22 20/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí Minh
SJC
139.300142.300
PNJ
139.400142.400
DOJI
139.000143.000
Mi Hồng
140.500142.000
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Phú Quý
139.600142.600
Miền Bắc
SJC
139.300142.300
Hạ Long
SJC
139.300142.300
Hải Phòng
SJC
139.300142.300
Miền Trung
SJC
139.300142.300
Huế
SJC
139.300142.300
Quảng Ngãi
SJC
139.300142.300
Nha Trang
SJC
139.300142.300
Biên Hòa
SJC
139.300142.300
Miền Tây
SJC
139.300142.300
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Bạc Liêu
SJC
139.300142.300
Cà Mau
SJC
139.300142.300
Hà Nội
PNJ
139.400142.400
DOJI
139.000143.000
Bảo Tín Minh Châu
138.800142.800
Bảo Tín Mạnh Hải
138.800142.800
Phú Quý
139.600142.600
Đà Nẵng
PNJ
139.400142.400
DOJI
139.000143.000
Miền Tây
PNJ
139.400142.400
Tây Nguyên
PNJ
139.400142.400
Đông Nam Bộ
PNJ
139.400142.400
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài
PNJ
139.400142.400
Bắc Ninh
Bảo Tín Mạnh Hải
138.800142.800
Hải Dương
Bảo Tín Mạnh Hải
138.800142.800
Bến Tre
Mi Hồng
140.500142.000
Tiền Giang
Mi Hồng
140.500142.000
Mỹ Tho
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Vĩnh Long
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Long Xuyên
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Cần Thơ
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Sa Đéc
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Trà Vinh
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Tân An
Ngọc Thẩm
131.500135.000
Cập nhật lúc 08:00:22 20/10/2026
https://thuviennganhang.com/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.