Giá vàng SJC hôm nay trên toàn quốcCập nhật lúc 07:00:23 01/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 145.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/08/2026 đến ngày 01/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 07:00:23 01/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí Minh
SJC
145.700148.700
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.700148.700
Mi Hồng
145.700147.200
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Miền Bắc
SJC
145.700148.700
Hạ Long
SJC
145.700148.700
Hải Phòng
SJC
145.700148.700
Miền Trung
SJC
145.700148.700
Huế
SJC
145.700148.700
Quảng Ngãi
SJC
145.700148.700
Nha Trang
SJC
145.700148.700
Biên Hòa
SJC
145.700148.700
Miền Tây
SJC
145.700148.700
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Bạc Liêu
SJC
145.700148.700
Cà Mau
SJC
145.700148.700
Hà Nội
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.700148.700
Bảo Tín Minh Châu
145.100148.700
Bảo Tín Mạnh Hải
145.700148.700
Phú Quý
145.400148.700
Đà Nẵng
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.700148.700
Miền Tây
PNJ
145.700148.700
Tây Nguyên
PNJ
145.700148.700
Đông Nam Bộ
PNJ
145.700148.700
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Bắc Ninh
Bảo Tín Mạnh Hải
145.700148.700
Hải Dương
Bảo Tín Mạnh Hải
145.700148.700
Bến Tre
Mi Hồng
145.700147.200
Tiền Giang
Mi Hồng
145.700147.200
Mỹ Tho
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Vĩnh Long
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Long Xuyên
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Cần Thơ
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Sa Đéc
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Trà Vinh
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Tân An
Ngọc Thẩm
144.000147.500
Cập nhật lúc 07:00:23 01/09/2026
https://thuviennganhang.com/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 07:00:23 01/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí Minh
SJC
145.200148.200
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.200149.200
Mi Hồng
145.700147.200
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Phú Quý
145.400148.400
Miền Bắc
SJC
145.200148.200
Hạ Long
SJC
145.200148.200
Hải Phòng
SJC
145.200148.200
Miền Trung
SJC
145.200148.200
Huế
SJC
145.200148.200
Quảng Ngãi
SJC
145.200148.200
Nha Trang
SJC
145.200148.200
Biên Hòa
SJC
145.200148.200
Miền Tây
SJC
145.200148.200
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Bạc Liêu
SJC
145.200148.200
Cà Mau
SJC
145.200148.200
Hà Nội
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.200149.200
Bảo Tín Minh Châu
145.900149.900
Bảo Tín Mạnh Hải
145.200149.200
Phú Quý
145.400148.400
Đà Nẵng
PNJ
145.700148.700
DOJI
145.200149.200
Miền Tây
PNJ
145.700148.700
Tây Nguyên
PNJ
145.700148.700
Đông Nam Bộ
PNJ
145.700148.700
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài
PNJ
145.700148.700
Bắc Ninh
Bảo Tín Mạnh Hải
145.200149.200
Hải Dương
Bảo Tín Mạnh Hải
145.200149.200
Bến Tre
Mi Hồng
145.700147.200
Tiền Giang
Mi Hồng
145.700147.200
Mỹ Tho
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Vĩnh Long
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Long Xuyên
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Cần Thơ
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Sa Đéc
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Trà Vinh
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Tân An
Ngọc Thẩm
135.500139.500
Cập nhật lúc 07:00:23 01/09/2026
https://thuviennganhang.com/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc