Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 19:45:24 01/09/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 142.500145.700 | 146.000148.700 |
| Miền Bắc | 145.700 | 148.700 |
| Hạ Long | 145.700 | 148.700 |
| Hải Phòng | 145.700 | 148.700 |
| Miền Trung | 145.700 | 148.700 |
| Huế | 145.700 | 148.700 |
| Quảng Ngãi | 145.700 | 148.700 |
| Nha Trang | 145.700 | 148.700 |
| Biên Hòa | 145.700 | 148.700 |
| Miền Tây | 142.500145.700 | 146.000148.700 |
| Bạc Liêu | 145.700 | 148.700 |
| Cà Mau | 145.700 | 148.700 |
| Hà Nội | 145.000145.700 | 148.700 |
| Đà Nẵng | 145.700 | 148.700 |
| Miền Tây | 145.700 | 148.700 |
| Tây Nguyên | 145.700 | 148.700 |
| Đông Nam Bộ | 142.500145.700 | 146.000148.700 |
| Bắc Ninh | 145.700 | 148.700 |
| Hải Dương | 145.700 | 148.700 |
| Bến Tre | 145.200 | 146.700 |
| Tiền Giang | 145.200 | 146.700 |
| Mỹ Tho | 142.500 | 146.000 |
| Vĩnh Long | 142.500 | 146.000 |
| Long Xuyên | 142.500 | 146.000 |
| Cần Thơ | 142.500 | 146.000 |
| Sa Đéc | 142.500 | 146.000 |
| Trà Vinh | 142.500 | 146.000 |
| Tân An | 142.500 | 146.000 |
| Cập nhật lúc 19:45:24 01/09/2026 https://thuviennganhang.com/khu-vuc/ | ||