Thư viện Ngân hàng
  • Trang Chủ
  • Tài liệu Ngân Hàng
  • Tài Liệu Đại Học
  • Nghề Bank cho người mới
  • Giá Vàng
  • Ngân hàng số
  • Trang Chủ
  • Tài liệu Ngân Hàng
  • Tài Liệu Đại Học
  • Nghề Bank cho người mới
  • Giá Vàng
  • Ngân hàng số
No Result
View All Result
No Result
View All Result
Thư Viện Ngân Hàng

Home - Tài Liệu Đại Học - Học Viện Ngân Hàng - Quản trị ngân hàng - Bài tập Chương I | Môn Quản trị ngân hàng – Học viện Ngân hàng

ADVERTISEMENT

Bài tập Chương I | Môn Quản trị ngân hàng – Học viện Ngân hàng

Mộc Trà by Mộc Trà
in Quản trị ngân hàng

Bài tập Chương I Môn Quản trị ngân hàng. Tài liệu được sưu tầm gồm 12 trang, giúp bạn ôn tập tốt hơn. Mời các bạn đón xem và tải miễn phí từ file Google Drive an toàn.

  • Danh mục: Học viện Ngân hàng
  • Môn: Quản trị ngân hàng

Tải xuống

Lời giải chi tiết:

Tải xuống

I. Bài Tập Tính Toán (Bài 1 – Bài 9)

Bài 1. NHTM Hoa Nam 1

Đơn vị: tỷ đồng. Thuế suất $T = 20\%$.

Dữ liệu:

  • Thu từ lãi (Interest Income – II): 3,550 2
  • Chi phí trả lãi (Interest Expense – IE): 2,720 3
  • Thu ngoài lãi (Non-interest Income – NII): 1,520 4
  • Chi phí ngoài lãi (Non-interest Expense – NIE): 1,930 5
  • Tổng tài sản (Total Assets – TA): 36,450 6
  • Tổng nợ (Total Liabilities – TL): 32,840 77
  • Tài sản sinh lời (Earning Assets – EA): 26,120 88

Tính toán cơ bản:

  • Vốn chủ sở hữu (Equity – E) $= TA – TL = 36,450 – 32,840 = 3,610$ tỷ đồng. 999
  • Thu nhập lãi thuần (Net Interest Income – NIM): $= II – IE = 3,550 – 2,720 = 830$ tỷ đồng. 10
  • Thu nhập hoạt động (Total Operating Income – TOI): $= II – IE + NII = 830 + 1,520 = 2,350$ tỷ đồng. 11
  • Chi phí hoạt động (Operating Expense – OE): Chiếm 70% Chi phí ngoài lãi. 12
    • $OE = 1,930 \times 70\% = 1,351$ tỷ đồng.
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (Provision for Loan Losses – PLL): Bằng 22% Chi phí hoạt động. 13
    • $PLL = 1,351 \times 22\% \approx 297.22$ tỷ đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế (Profit Before Tax – PBT): $= (II – IE) + NII – NIE$ (Tổng chi phí ngoài lãi) $+ (NIE – OE – PLL)$ (Chi phí khác). Tuy nhiên, theo công thức phổ biến trong ngân hàng:
    • $PBT = (II – IE) + NII – OE – PLL – \text{Chi phí khác}$ (Các khoản Chi phí ngoài lãi không phải OE hoặc PLL).
    • Giả định $\text{Chi phí ngoài lãi} = OE + PLL + \text{Chi phí khác}$ (Các khoản chi phí không phải OE và PLL).
    • Ta có: $PBT = (II – IE) + NII – \text{Tổng Chi phí ngoài lãi}$.
    • Nếu $\text{Chi phí ngoài lãi} = OE + PLL + \text{Chi phí khác}$, ta cần tìm $\text{Chi phí khác}$.
    • $\text{Chi phí khác} = NIE – OE – PLL = 1,930 – 1,351 – 297.22 = 281.78$ tỷ đồng.
    • $PBT = TOI – OE – PLL – \text{Chi phí khác} = 2,350 – 1,351 – 297.22 – 281.78 = 420$ tỷ đồng.
    • Hoặc $PBT = (II – IE) + NII – NIE = 830 + 1,520 – 1,930 = 420$ tỷ đồng.
  • Lợi nhuận sau thuế (Net Income – NI): $= PBT \times (1 – T) = 420 \times (1 – 20\%) = 336$ tỷ đồng.
  1. a) ROE (Return on Equity) 14

$$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{336}{3,610} \approx 9.31\%$$

  1. b) ROA (Return on Assets) 15

$$ROA = \frac{NI}{TA} = \frac{336}{36,450} \approx 0.92\%$$

  1. c) Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin – NIM) 16

$$NIM = \frac{II – IE}{EA} = \frac{830}{26,120} \approx 3.18\%$$

  1. d) Tỷ lệ chi phí thu nhập (Cost to Income Ratio – CIR) 17

$$CIR = \frac{OE + \text{Chi phí khác}}{TOI} = \frac{1,351 + 281.78}{2,350} = \frac{1,632.78}{2,350} \approx 69.48\%$$

(CIR đo lường hiệu quả hoạt động: Chi phí hoạt động và chi phí khác trên Tổng thu nhập hoạt động.)

  1. e) Các tỷ lệ trên thay đổi khi Thu nhập tăng 30% và Chi phí tăng 25% 18

Thay đổi dữ liệu:

  • $II_{mới} = 3,550 \times 1.3 = 4,615$
  • $NII_{mới} = 1,520 \times 1.3 = 1,976$
  • $IE_{mới} = 2,720 \times 1.25 = 3,400$
  • $NIE_{mới} = 1,930 \times 1.25 = 2,412.5$

Tính toán lại cơ bản:

  • $NIM_{mới} = II_{mới} – IE_{mới} = 4,615 – 3,400 = 1,215$
  • $TOI_{mới} = NIM_{mới} + NII_{mới} = 1,215 + 1,976 = 3,191$
  • $PBT_{mới} = TOI_{mới} – NIE_{mới} = 3,191 – 2,412.5 = 778.5$
  • $NI_{mới} = 778.5 \times (1 – 20\%) = 622.8$

Lưu ý: Giả định TA, E, EA không đổi.

  • $ROE_{mới} = \frac{NI_{mới}}{E} = \frac{622.8}{3,610} \approx 17.25\%$
  • $ROA_{mới} = \frac{NI_{mới}}{TA} = \frac{622.8}{36,450} \approx 1.71\%$
  • $NIM_{mới} = \frac{NIM_{mới}}{EA} = \frac{1,215}{26,120} \approx 4.65\%$
  • $CIR_{mới}$: Cần tính lại OE và Chi phí khác.
    • $OE_{mới} = 70\% \times NIE_{mới} = 0.7 \times 2,412.5 = 1,688.75$
    • $PLL_{mới} = 22\% \times OE_{mới} = 0.22 \times 1,688.75 = 371.525$
    • $\text{Chi phí khác}_{mới} = NIE_{mới} – OE_{mới} – PLL_{mới} = 2,412.5 – 1,688.75 – 371.525 = 352.225$
    • $CIR_{mới} = \frac{OE_{mới} + \text{Chi phí khác}_{mới}}{TOI_{mới}} = \frac{1,688.75 + 352.225}{3,191} = \frac{2,040.975}{3,191} \approx 64.00\%$

Bài 2. Ngân hàng có Lợi nhuận trước thuế 108 tỷ đồng 19

Dữ liệu:

  • Lợi nhuận trước thuế (PBT): 108 tỷ đồng 20
  • Thuế suất ($T$): 20% 21
  • Tổng tài sản bình quân (Average TA): 8,250 tỷ đồng 22
  • Vốn chủ sở hữu (E): 750 tỷ đồng 23

Tính toán cơ bản:

  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= 108 \times (1 – 20\%) = 86.4$ tỷ đồng.
  1. a) ROA và ROE 24

$$ROA = \frac{NI}{Average TA} = \frac{86.4}{8,250} \approx 1.05\%$$

$$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{86.4}{750} = 11.52\%$$

  1. b) Thay đổi quy mô tài sản để ROA tăng 30% và giữ nguyên ROE 25
  • $ROE$ mong muốn: $11.52\%$ (không đổi) 26
  • $ROA$ mới mong muốn: $1.05\% \times (1 + 30\%) = 1.365\%$ 27
  • Lợi nhuận sau thuế (NI) không đổi: $86.4$ tỷ đồng.

$$ROA_{mới} = \frac{NI}{TA_{mới}} \Rightarrow TA_{mới} = \frac{NI}{ROA_{mới}} = \frac{86.4}{0.01365} \approx 6,329.67 \text{ tỷ đồng.}$$

  • Quy mô tài sản phải giảm từ 8,250 tỷ đồng xuống khoảng 6,329.67 tỷ đồng.
    • Mức giảm: $8,250 – 6,329.67 \approx 1,920.33$ tỷ đồng.
    • Tỷ lệ thay đổi: $\frac{6,329.67 – 8,250}{8,250} \approx -23.27\%$

(Lưu ý: Để ROE không đổi, NI và E phải giữ nguyên. Để ROA tăng, TA phải giảm.)

Bài 3. Ngân hàng có Tổng thu 6,150 tỷ đồng 28

Dữ liệu:

  • Tổng thu (Total Revenue): 6,150 tỷ đồng 29
  • Tổng chi phí (Total Expense, bao gồm cả thuế): 4,870 tỷ đồng 30
  • Tổng nguồn vốn (Total Funds/Liabilities + Equity): 59,600 tỷ đồng 31
  • Vốn chủ sở hữu (E): 6,500 tỷ đồng 32

Tính toán cơ bản:

  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= \text{Tổng Thu} – \text{Tổng Chi phí} = 6,150 – 4,870 = 1,280$ tỷ đồng. 33
  • Tổng tài sản (TA) $= \text{Tổng nguồn vốn} = 59,600$ tỷ đồng. 34
  1. a) ROE và ROA 35
  • Thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE):
    $$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{1,280}{6,500} \approx 19.69\%$$
  • Thu nhập trên Tài sản (ROA):
    $$ROA = \frac{NI}{TA} = \frac{1,280}{59,600} \approx 2.15\%$$
  1. b) Giải pháp cải thiện ROE thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản 36
  • Hệ số ROE được phân tích theo công thức DuPont mở rộng (3 nhân tố):
    $$ROE = ROA \times \text{Đòn bẩy tài chính} = ROA \times \frac{TA}{E}$$
    $$ROE = (\frac{NI}{TA}) \times (\frac{TA}{E})$$
  • Để cải thiện ROE thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản, giải pháp cần tập trung vào việc tăng ROA (Lợi nhuận sau thuế trên Tổng tài sản) hoặc tăng Đòn bẩy tài chính ($TA/E$). 37
  • Trong trường hợp này, “Hiệu quả sử dụng tài sản” thường được hiểu là việc tăng khả năng sinh lời trên tài sản (ROA) hoặc tăng vòng quay tài sản.
  • Giải pháp cần sử dụng:
    1. Tăng ROA: Tăng thu nhập (tăng lãi suất cho vay, đa dạng hóa thu ngoài lãi,…) hoặc giảm chi phí (giảm chi phí hoạt động, chi phí trả lãi,…), mà không làm tăng tài sản tương ứng.
    2. Tăng Đòn bẩy tài chính ($TA/E$): Tăng quy mô nợ vay (TL) tương đối so với vốn chủ sở hữu (E), tức là tăng quy mô tài sản (TA) mà tỷ trọng vốn chủ sở hữu (E) giảm đi. Điều này làm tăng rủi ro tài chính của ngân hàng.

Bài 4. Ngân hàng có Thu lãi 1,300 tỷ đồng 38

Dữ liệu:

  • Thu lãi (II): 1,300 tỷ đồng 3939
  • Chi phí trả lãi (IE): 900 tỷ đồng 4040
  • Tổng tài sản (TA): 10,500 tỷ đồng 41
  • Tổng nợ (TL): 9,200 tỷ đồng 42
  • Thu ngoài lãi (NII): $25\% \times II$ 4343
  • Chi phí ngoài lãi (NIE): $30\% \times IE$ 4444
  • Chi phí hoạt động (OE): $60\% \times NIE$ 45
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PLL): $25\% \times OE$ 46
  • Thuế suất ($T$): 20% 47

Tính toán cơ bản:

  • Vốn chủ sở hữu (E) $= TA – TL = 10,500 – 9,200 = 1,300$ tỷ đồng. 48
  • Thu ngoài lãi (NII) $= 1,300 \times 25\% = 325$ tỷ đồng. 49494949
  • Chi phí ngoài lãi (NIE) $= 900 \times 30\% = 270$ tỷ đồng. 50505050
  • Thu nhập lãi thuần (NIM) $= II – IE = 1,300 – 900 = 400$ tỷ đồng. 5151
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI) $= NIM + NII = 400 + 325 = 725$ tỷ đồng. 52525252
  • Lợi nhuận trước thuế (PBT) $= TOI – NIE = 725 – 270 = 455$ tỷ đồng. 53
  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= PBT \times (1 – T) = 455 \times (1 – 20\%) = 364$ tỷ đồng. 54
  • Chi phí hoạt động (OE) $= 270 \times 60\% = 162$ tỷ đồng. 55
  1. a) ROE, ROA, CIR 56

$$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{364}{1,300} = 28.00\%$$

$$ROA = \frac{NI}{TA} = \frac{364}{10,500} \approx 3.47\%$$

  • Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR):
    • $\text{Chi phí khác} = NIE – OE – PLL$. Cần tính PLL.
    • $PLL = 162 \times 25\% = 40.5$ tỷ đồng. 57
    • $\text{Chi phí khác} = 270 – 162 – 40.5 = 67.5$ tỷ đồng.
    • $CIR = \frac{OE + \text{Chi phí khác}}{TOI} = \frac{162 + 67.5}{725} = \frac{229.5}{725} \approx 31.66\%$
  1. b) Giải pháp cải thiện ROE thông qua nâng cao tỷ lệ sinh lời từ hoạt động 58
  • Hệ số ROE được phân tích theo công thức DuPont (5 nhân tố), trong đó “Tỷ lệ sinh lời từ hoạt động” có thể hiểu là Lợi nhuận trước thuế trên Tổng thu nhập hoạt động ($PBT/TOI$) hoặc ROA (Lợi nhuận sau thuế trên Tổng tài sản).
  • Nếu tập trung vào hiệu quả hoạt động (PBT/TOI):
    $$\frac{PBT}{TOI} = \frac{TOI – NIE}{TOI} = 1 – \frac{NIE}{TOI}$$

    • Giải pháp: Giảm chi phí ngoài lãi (NIE) so với Tổng thu nhập hoạt động (TOI). Cụ thể là:
      1. Tăng thu nhập hoạt động (TOI): Tăng NIM (tăng II, giảm IE) và/hoặc tăng NII.
      2. Giảm Chi phí ngoài lãi (NIE): Kiểm soát và giảm chi phí hoạt động (OE), giảm chi phí khác, và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả để giảm chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PLL).

Bài 5. Ngân hàng có Thu lãi 3,200 tỷ đồng 59

Dữ liệu:

  • Thu lãi (II): 3,200 tỷ đồng 6060
  • Chi phí trả lãi (IE): 2,400 tỷ đồng 6161
  • Tổng tài sản (TA): 15,500 tỷ đồng 6262
  • Thu ngoài lãi (NII): $30\% \times II$ 63
  • Chi phí ngoài lãi (NIE): $25\% \times IE$ 6464
  • Chi phí hoạt động (OE): $70\% \times NIE$ 65
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PLL): $20\% \times OE$ 66
  • Tài sản sinh lời (EA): $75\% \times TA$ 6767

Tính toán cơ bản:

Xem thêm
  • Câu Hỏi Ôn Tập Chương 3+4 | Quản Trị Ngân Hàng
  • Bài Tập Về Nhà Chương 2,3 | Quản Trị Ngân Hàng
  • Bài tập môn Quản trị ngân hàng (Có lời giải) | Học viện Ngân hàng
  • Thu nhập lãi thuần (NIM) $= II – IE = 3,200 – 2,400 = 800$ tỷ đồng. 68
  • Thu ngoài lãi (NII) $= 3,200 \times 30\% = 960$ tỷ đồng. 696969
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI) $= NIM + NII = 800 + 960 = 1,760$ tỷ đồng. 70
  • Tài sản sinh lời (EA) $= 15,500 \times 75\% = 11,625$ tỷ đồng. 71717171
  • Chi phí ngoài lãi (NIE) $= 2,400 \times 25\% = 600$ tỷ đồng. 72727272
  • Chi phí hoạt động (OE) $= 600 \times 70\% = 420$ tỷ đồng. 73
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PLL) $= 420 \times 20\% = 84$ tỷ đồng. 74
  • Chi phí khác $= NIE – OE – PLL = 600 – 420 – 84 = 96$ tỷ đồng.
  1. a) Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) 75

$$NIM = \frac{II – IE}{EA} = \frac{800}{11,625} \approx 6.88\%$$

$$CIR = \frac{OE + \text{Chi phí khác}}{TOI} = \frac{420 + 96}{1,760} = \frac{516}{1,760} \approx 29.32\%$$

  1. b) Thay đổi các tỷ lệ nếu NII = 25% II và NIE = 20% IE 76

Dữ liệu mới:

  • $NII_{mới} = 3,200 \times 25\% = 800$
  • $NIE_{mới} = 2,400 \times 20\% = 480$

Tính toán lại cơ bản:

  • $NIM$ (tuyệt đối) không đổi: 800
  • $TOI_{mới} = NIM + NII_{mới} = 800 + 800 = 1,600$
  • $OE_{mới} = 70\% \times NIE_{mới} = 0.7 \times 480 = 336$
  • $PLL_{mới} = 20\% \times OE_{mới} = 0.2 \times 336 = 67.2$
  • $\text{Chi phí khác}_{mới} = NIE_{mới} – OE_{mới} – PLL_{mới} = 480 – 336 – 67.2 = 76.8$
  • $NIM_{mới} = \frac{NIM}{EA} = \frac{800}{11,625} \approx 6.88\%$ (không đổi)
  • $CIR_{mới} = \frac{OE_{mới} + \text{Chi phí khác}_{mới}}{TOI_{mới}} = \frac{336 + 76.8}{1,600} = \frac{412.8}{1,600} = 25.80\%$

Bài 6. Ngân hàng Gỗ Thông 77

Đơn vị: Triệu đô la ($tr$).

Dữ liệu:

  • Thu từ lãi (II): $1,970 tr$ 78
  • Chi phí trả lãi (IE): $1,280 tr$ 79
  • Thu ngoài lãi (NII): $561 tr$ 80
  • Chi phí ngoài lãi (NIE): $1,090 tr$ 81
  • Tổng tài sản (TA): $15,770 tr$ 82
  • Tổng nợ (TL): $15,540 tr$ 83
  • Tài sản sinh lời (EA): $12,658 tr$ 84
  • Phân bổ dự phòng tổn thất tín dụng (PLL): $385 tr$ 85
  • Chi phí hoạt động (OE): $568 tr$ 86
  • Chi phí khác: $137 tr$ 87
  • Thuế (Tax): $18 tr$ 88

Tính toán cơ bản:

  • Vốn chủ sở hữu (E) $= TA – TL = 15,770 – 15,540 = 230 tr$. 89
  • Thu nhập lãi thuần (NIM) $= II – IE = 1,970 – 1,280 = 690 tr$. 90
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI) $= NIM + NII = 690 + 561 = 1,251 tr$. 91
  • Lợi nhuận trước thuế (PBT):
    • $PBT = TOI – (OE + PLL + \text{Chi phí khác})$.
    • $PBT = 1,251 – (568 + 385 + 137) = 1,251 – 1,090 = 161 tr$.
    • (Kiểm tra: $\text{Tổng Chi phí ngoài lãi} = OE + PLL + \text{Chi phí khác} = 568 + 385 + 137 = 1,090 tr$, khớp với NIE được cung cấp.)
  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= PBT – \text{Thuế} = 161 – 18 = 143 tr$. 92
  1. Tính: 93
  2. a) ROE 94

$$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{143}{230} \approx 62.17\%$$

  1. b) ROA 95

$$ROA = \frac{NI}{TA} = \frac{143}{15,770} \approx 0.91\%$$

  1. c) Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) 96

$$NIM = \frac{II – IE}{EA} = \frac{690}{12,658} \approx 5.45\%$$

  1. d) Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) 97

$$CIR = \frac{OE + \text{Chi phí khác}}{TOI} = \frac{568 + 137}{1,251} = \frac{705}{1,251} \approx 56.36\%$$

(Lưu ý: CIR thường bao gồm OE và Chi phí khác, không bao gồm PLL.)

  1. Thay đổi nếu II, IE, NII, NIE tăng 7% (các thông tin khác không đổi) 98

Dữ liệu mới (tăng 7%):

  • $II’ = 1,970 \times 1.07 = 2,107.9$
  • $IE’ = 1,280 \times 1.07 = 1,369.6$
  • $NII’ = 561 \times 1.07 = 599.27$
  • $NIE’ = 1,090 \times 1.07 = 1,166.3$

Tính toán lại cơ bản:

  • $NIM’ = II’ – IE’ = 2,107.9 – 1,369.6 = 738.3$
  • $TOI’ = NIM’ + NII’ = 738.3 + 599.27 = 1,337.57$
  • $PBT’ = TOI’ – NIE’$ (vì NIE bao gồm tất cả chi phí trừ thuế) $= 1,337.57 – 1,166.3 = 171.27$
  • Thuế (Tax) không đổi: 18.
  • $NI’ = PBT’ – \text{Thuế} = 171.27 – 18 = 153.27$
  • $ROE’ = \frac{NI’}{E} = \frac{153.27}{230} \approx 66.64\%$
  • $ROA’ = \frac{NI’}{TA} = \frac{153.27}{15,770} \approx 0.97\%$
  • $NIM’ = \frac{NIM’}{EA} = \frac{738.3}{12,658} \approx 5.83\%$
  • $CIR’$: Cần tính lại OE’ và $\text{Chi phí khác}’$. Tỷ lệ các chi phí trong NIE không được cung cấp, giả định NIE’ bao gồm OE’, PLL’ và $\text{Chi phí khác}’$ đều tăng 7%.
    • $OE’ = 568 \times 1.07 = 607.76$
    • $\text{Chi phí khác}’ = 137 \times 1.07 = 146.59$
    • $CIR’ = \frac{OE’ + \text{Chi phí khác}’}{TOI’} = \frac{607.76 + 146.59}{1,337.57} = \frac{754.35}{1,337.57} \approx 56.40\%$
  • Kết quả:
    • NI, ROE, ROA, NIM đều tăng do thu nhập lãi và ngoài lãi tăng với tốc độ tuyệt đối lớn hơn chi phí tương ứng ($1,970 – 1,280 = 690$, $1,970 \times 0.07 – 1,280 \times 0.07 = 690 \times 0.07 = 48.3$).
    • CIR tăng nhẹ từ $56.36\%$ lên $56.40\%$ do tổng thu nhập hoạt động TOI’ tăng $6.91\%$ ($1,337.57/1,251$) nhỏ hơn mức tăng $7\%$ của chi phí hoạt động và chi phí khác (tử số của CIR).
  1. Thay đổi nếu II, IE, NII, NIE giảm 7% 99

Dữ liệu mới (giảm 7%):

  • $II” = 1,970 \times 0.93 = 1,832.1$
  • $IE” = 1,280 \times 0.93 = 1,190.4$
  • $NII” = 561 \times 0.93 = 521.73$
  • $NIE” = 1,090 \times 0.93 = 1,013.7$

Tính toán lại cơ bản:

  • $NIM” = II” – IE” = 1,832.1 – 1,190.4 = 641.7$
  • $TOI” = NIM” + NII” = 641.7 + 521.73 = 1,163.43$
  • $PBT” = TOI” – NIE” = 1,163.43 – 1,013.7 = 149.73$
  • Thuế (Tax) không đổi: 18.
  • $NI” = PBT” – \text{Thuế} = 149.73 – 18 = 131.73$
  • $ROE” = \frac{131.73}{230} \approx 57.27\%$
  • $ROA” = \frac{131.73}{15,770} \approx 0.84\%$
  • $NIM” = \frac{641.7}{12,658} \approx 5.07\%$
  • $CIR”$:
    • $OE” = 568 \times 0.93 = 528.24$
    • $\text{Chi phí khác}” = 137 \times 0.93 = 127.41$
    • $CIR” = \frac{528.24 + 127.41}{1,163.43} = \frac{655.65}{1,163.43} \approx 56.35\%$
  • Kết quả:
    • NI, ROE, ROA, NIM đều giảm (ngược lại với phần 2).
    • CIR giảm nhẹ từ $56.36\%$ xuống $56.35\%$.

Bài 7. Ngân hàng có Thu từ lãi 4,200 tỷ đồng 100

Dữ liệu:

  • Thu từ lãi (II): 4,200 tỷ đồng 101
  • Chi phí trả lãi (IE): 3,380 tỷ đồng 102
  • Thu ngoài lãi (NII): 680 tỷ đồng 103
  • Chi phí ngoài lãi (NIE): 900 tỷ đồng 104
  • Chi phí hoạt động (OE): 630 tỷ đồng 105
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PLL): 135 tỷ đồng 106
  • Thuế suất ($T$): 25% 107
  • Tổng tài sản bình quân (Average TA): 13,500 tỷ đồng 108
  • Tài sản sinh lời (EA): $75\% \times TA$ 109

Tính toán cơ bản:

  • $EA = 13,500 \times 75\% = 10,125$ tỷ đồng. 110
  • $NIM = II – IE = 4,200 – 3,380 = 820$ tỷ đồng. 111
  • $TOI = NIM + NII = 820 + 680 = 1,500$ tỷ đồng. 112
  • $\text{Chi phí khác} = NIE – OE – PLL = 900 – 630 – 135 = 135$ tỷ đồng. 113
  • $PBT = TOI – NIE = 1,500 – 900 = 600$ tỷ đồng. 114
  • $NI = PBT \times (1 – T) = 600 \times (1 – 25\%) = 450$ tỷ đồng. 115
  1. a) NIM, CIR, và ROA 116
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM):
    $$NIM = \frac{II – IE}{EA} = \frac{820}{10,125} \approx 8.10\%$$
  • Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR):
    $$CIR = \frac{OE + \text{Chi phí khác}}{TOI} = \frac{630 + 135}{1,500} = \frac{765}{1,500} = 51.00\%$$
  • ROA (Lợi nhuận thuần trên tổng tài sản):
    $$ROA = \frac{NI}{Average TA} = \frac{450}{13,500} = 3.33\%$$
  1. b) Thay đổi các tỷ lệ nếu tỷ trọng tài sản sinh lời là 70% 117
  • $EA_{mới} = 13,500 \times 70\% = 9,450$ tỷ đồng. 118
  • Các chỉ tiêu khác (NI, NIM tuyệt đối, TOI, OE, Chi phí khác) không đổi.
  • $NIM_{mới} = \frac{II – IE}{EA_{mới}} = \frac{820}{9,450} \approx 8.68\%$
  • CIR và ROA không đổi (không phụ thuộc vào $EA$):
    • $CIR_{mới} = 51.00\%$
    • $ROA_{mới} = 3.33\%$

Bài 8. Ngân hàng có ROA là 1.25% 119

Dữ liệu:

  • $ROA$: $1.25\%$ 120
  • Tổng tài sản bình quân (Average TA): 23,500 tỷ đồng 121
  • Vốn chủ sở hữu (E): 3,200 tỷ đồng 122
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối): $70\% \times PBT$ 123
  • Tỷ trọng tài sản sinh lời ($EA/TA$): $75\%$ 124
  • Thuế suất ($T$): $20\%$ 125

Tính toán cơ bản:

  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= ROA \times Average TA = 0.0125 \times 23,500 = 293.75$ tỷ đồng. 126
  • Lợi nhuận trước thuế (PBT) $= \frac{NI}{1 – T} = \frac{293.75}{1 – 0.20} = 367.1875$ tỷ đồng. 127
  • Tài sản sinh lời (EA) $= 23,500 \times 75\% = 17,625$ tỷ đồng. 128
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối) $= 70\% \times PBT = 0.70 \times 367.1875 \approx 257.03$ tỷ đồng. 129
  1. a) ROE và NIM 130
  • Thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE):
    $$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{293.75}{3,200} \approx 9.18\%$$
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM):
    $$NIM = \frac{\text{NIM tuyệt đối}}{EA} = \frac{257.03}{17,625} \approx 1.46\%$$
  1. b) Thay đổi các tỷ lệ nếu ROA là 1.5% 131
  • $ROA_{mới}$: $1.5\%$ 132
  • Average TA, E, $EA/TA$, $T$ không đổi.
  • $NI_{mới} = ROA_{mới} \times Average TA = 0.015 \times 23,500 = 352.5$ tỷ đồng.
  • $PBT_{mới} = \frac{NI_{mới}}{1 – T} = \frac{352.5}{0.80} = 440.625$ tỷ đồng.
  • $\text{NIM tuyệt đối}_{mới} = 70\% \times PBT_{mới} = 0.70 \times 440.625 \approx 308.44$ tỷ đồng.
  • $ROE_{mới} = \frac{NI_{mới}}{E} = \frac{352.5}{3,200} \approx 11.02\%$
  • $NIM_{mới} = \frac{\text{NIM tuyệt đối}_{mới}}{EA} = \frac{308.44}{17,625} \approx 1.75\%$

Bài 9. Ngân hàng có ROA là 1.5% 133

Dữ liệu:

  • $ROA$: $1.5\%$ 134
  • Tổng tài sản bình quân (Average TA): 53,000 tỷ đồng 135
  • Vốn chủ sở hữu (E): 5,700 tỷ đồng 136
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối): $78\% \times PBT$ 137
  • Tỷ trọng tài sản sinh lời ($EA/TA$): $76\%$ 138
  • Thuế suất ($T$): $20\%$ 139

Tính toán cơ bản:

  • Lợi nhuận sau thuế (NI) $= ROA \times Average TA = 0.015 \times 53,000 = 795$ tỷ đồng. 140
  • Lợi nhuận trước thuế (PBT) $= \frac{NI}{1 – T} = \frac{795}{1 – 0.20} = 993.75$ tỷ đồng. 141
  • Tài sản sinh lời (EA) $= 53,000 \times 76\% = 40,280$ tỷ đồng. 142
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối) $= 78\% \times PBT = 0.78 \times 993.75 = 775.125$ tỷ đồng. 143
  • ROE:
    $$ROE = \frac{NI}{E} = \frac{795}{5,700} \approx 13.95\%$$
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM):
    $$NIM = \frac{\text{NIM tuyệt đối}}{EA} = \frac{775.125}{40,280} \approx 1.92\%$$
  • Vậy, ngân hàng này có ROE và Tỷ lệ thu nhập lãi thuần lần lượt là $13.95\%$ và $1.92\%$. 144

II. Bài Tập Phân Tích (Bài 10 – Bài 12)

Bài 10. Phân tích và đánh giá Ngân hàng Phương Nam 145

Đơn vị tính: nghìn tỷ đồng. Thuế suất $T = 20\%$.

  1. Tính toán các chỉ tiêu năm 201X 146146146
  • Tổng tài sản (TA): $550,690$ nghìn tỷ đồng 147
  • Vốn chủ sở hữu (E): $33,870$ nghìn tỷ đồng 148
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối): $20,825 – 14,315 = 6,510$ nghìn tỷ đồng. 149
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI): $6,510 + 1,200 + 666 + 805 = 9,181$ nghìn tỷ đồng. 150
  • Tổng lợi nhuận trước thuế (PBT): $9,181 – 4,106 – 1,025 = 4,050$ nghìn tỷ đồng. 151
  • Tổng lợi nhuận sau thuế (NI): $4,050 \times (1 – 20\%) = 3,240$ nghìn tỷ đồng. 152
Chỉ tiêu Công thức Giá trị 201X
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) $\frac{\text{NIM tuyệt đối}}{\text{Tài sản sinh lời}}$ Cần thông tin Tài sản sinh lời. Giả định Tài sản sinh lời $\approx$ Cho vay + CKĐT + CKKD $\approx 87,230 + 77,450 + 143,500 + 64,560 + 66,350 = 439,090$
$\frac{6,510}{439,090}$ $\mathbf{1.48\%}$
Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) $\frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{TOI}}$ $\frac{4,106}{9,181}$
Lợi nhuận thuần trên Tổng tài sản (ROA) $\frac{NI}{TA}$ $\frac{3,240}{550,690}$
Lợi nhuận thuần trên Vốn chủ sở hữu (ROE) $\frac{NI}{E}$ $\frac{3,240}{33,870}$
Đòn bẩy tài chính (FLM) $\frac{TA}{E}$ $\frac{550,690}{33,870}$
  1. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh (So sánh với năm trước) 153
Chỉ tiêu Năm trước (TB) Năm 201X (Tính toán) Đánh giá
NIM $2.00\%$ 155 $1.48\%$ Giảm mạnh. Cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản sinh lời và quản lý chênh lệch lãi suất kém hơn.
CIR $44.25\%$ 156 $44.72\%$ Tăng nhẹ. Hiệu quả quản lý chi phí hoạt động (OE) so với tổng thu nhập (TOI) có dấu hiệu suy giảm nhẹ.
ROA $0.49\%$ 157 $0.59\%$ Tăng. Cho thấy ngân hàng sử dụng tổng tài sản hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận ròng.
ROE $10.50\%$ 158 $9.57\%$ Giảm. Dù ROA tăng, nhưng ROE lại giảm, cho thấy hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu thấp hơn.
FLM $18.6$ 159 $16.26$ Giảm. Đòn bẩy tài chính giảm (Tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng tương đối), điều này làm giảm ROE.

Bài 11. Phân tích và đánh giá Ngân hàng Phương Tây 160

Yêu cầu tương tự Bài 10 (chỉ số sinh lời) nhưng cho Ngân hàng Phương Tây.

  1. Tính toán các chỉ tiêu năm 201X 161161161
  • Tổng tài sản (TA): $654,160$ nghìn tỷ đồng 162
  • Vốn cổ phần (E): $50,450$ nghìn tỷ đồng 163
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối): $24,520 – 16,430 = 8,090$ nghìn tỷ đồng. 164
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI): $8,090 + 1,800 + 1,250 + 1,130 = 12,270$ nghìn tỷ đồng. 165
  • Tổng lợi nhuận trước thuế (PBT): $12,270 – 5,435 – 1,035 = 5,800$ nghìn tỷ đồng. 166
  • Tổng lợi nhuận sau thuế (NI): $5,800 \times (1 – 20\%) = 4,640$ nghìn tỷ đồng. 167
Chỉ tiêu Công thức Giá trị 201X
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) $\frac{8,090}{\text{Tài sản sinh lời}}$ Giả định Tài sản sinh lời $\approx 72,340 + 79,320 + 102,120 + 120,430 + 143,500 = 517,710$. $\frac{8,090}{517,710}$
Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) $\frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{TOI}}$ $\frac{5,435}{12,270}$
Lợi nhuận thuần trên Tổng tài sản (ROA) $\frac{NI}{TA}$ $\frac{4,640}{654,160}$
Lợi nhuận thuần trên Vốn cổ phần (ROE) $\frac{NI}{E}$ $\frac{4,640}{50,450}$
Đòn bẩy tài chính (FLM) $\frac{TA}{E}$ $\frac{654,160}{50,450}$
  1. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh (So sánh với kế hoạch năm trước) 168
Chỉ tiêu Năm trước (Kế hoạch) Năm 201X (Tính toán) Đánh giá
NIM $1.80\%$ 170 $1.56\%$ Giảm. Khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi (lãi) không đạt kế hoạch, cho thấy áp lực cạnh tranh hoặc chi phí huy động vốn tăng.
CIR $45.00\%$ 171 $44.30\%$ Giảm. Hiệu quả hoạt động (quản lý chi phí) tốt hơn kế hoạch.
ROA $0.65\%$ 172 $0.71\%$ Tăng. Tận dụng tài sản tốt hơn kế hoạch để tạo lợi nhuận ròng.
ROE $10.50\%$ 173 $9.20\%$ Giảm. Không đạt kế hoạch. Dù ROA tăng, ROE giảm do Đòn bẩy tài chính (FLM) thấp hơn kế hoạch.
FLM $16.15$ 174 $12.97$ Giảm. Mức độ sử dụng nợ vay để tài trợ cho tài sản thấp hơn kế hoạch, dẫn đến ROE thấp.

Bài 12. Phân tích và đánh giá Ngân hàng Phương Bắc 175

Yêu cầu tương tự Bài 10 (chỉ số sinh lời) nhưng cho Ngân hàng Phương Bắc.

  1. Tính toán các chỉ tiêu năm 201X 176176176

Đơn vị tính: chục tỷ đồng. Thuế suất $T = 20\%$.

  • Tổng tài sản (TA): $532,370$ chục tỷ đồng 177
  • Vốn cổ phần (E): $48,270$ chục tỷ đồng 178
  • Thu nhập lãi thuần (NIM tuyệt đối): $31,240 – 22,560 = 8,680$ chục tỷ đồng. 179
  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI): $8,680 + 3,100 + 1,630 + 1,670 = 15,080$ chục tỷ đồng. 180
  • Tổng lợi nhuận trước thuế (PBT): $15,080 – 6,655 – 1,965 = 6,460$ chục tỷ đồng. 181
  • Tổng lợi nhuận sau thuế (NI): $6,460 \times (1 – 20\%) = 5,168$ chục tỷ đồng. 182
Chỉ tiêu Công thức Giá trị 201X
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) $\frac{8,680}{\text{Tài sản sinh lời}}$ Giả định Tài sản sinh lời $\approx 63,780 + 56,850 + 84,560 + 96,240 + 123,870 = 425,300$. $\frac{8,680}{425,300}$
Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) $\frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{TOI}}$ $\frac{6,655}{15,080}$
Lợi nhuận thuần trên Tổng tài sản (ROA) $\frac{NI}{TA}$ $\frac{5,168}{532,370}$
Lợi nhuận thuần trên Vốn cổ phần (ROE) $\frac{NI}{E}$ $\frac{5,168}{48,270}$
Đòn bẩy tài chính (FLM) $\frac{TA}{E}$ $\frac{532,370}{48,270}$
  1. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh (So sánh với năm trước) 183
Chỉ tiêu Năm trước (TB) Năm 201X (Tính toán) Đánh giá
NIM $1.70\%$ 185 $2.04\%$ Tăng mạnh. Hiệu quả hoạt động cốt lõi (chênh lệch lãi suất) được cải thiện đáng kể.
Tỷ lệ chi phí thu nhập ngoài lãi $43.05\%$ 186 $44.13\%$ Tăng. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập tăng (hiệu quả chi phí giảm).
ROA $0.99\%$ 187 $0.97\%$ Giảm nhẹ. Hiệu suất sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận ròng giảm nhẹ.
ROE $10.50\%$ 188 $10.71\%$ Tăng nhẹ. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu tăng nhẹ.
FLM $10.61$ 189 $11.03$ Tăng. Đòn bẩy tài chính tăng, góp phần làm tăng ROE.

III. Tóm tắt Bài Phân Tích (Bài 13 – Bài 14)

Bài 13. Phân tích và cải thiện Ngân hàng ZenBank 190

  • ROE (Lợi nhuận thuần trên vốn cổ phần): Tăng từ $12.50\%$ lên $13.05\%$. Tốt.
  • ROA (Lợi nhuận thuần trên tổng tài sản): Giảm từ $0.95\%$ xuống $0.85\%$. Xấu.
  • Đòn bẩy tài chính (FLM): Tăng từ $13.16$ lên $15.35$. Tăng rủi ro.
    • Sự tăng của ROE là do sự tăng của FLM, không phải do ROA.
  • Tỷ lệ hiệu quả sinh lời tài sản (ROA): Giảm từ $8.52\%$ xuống $7.00\%$. Xấu.
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM): Giảm từ $1.70\%$ xuống $1.63\%$. Xấu.
  • Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR): Tăng từ $43.05\%$ lên $48.00\%$. Xấu.

Giải pháp cải thiện: Ngân hàng cần tập trung vào cải thiện ROA và giảm rủi ro từ Đòn bẩy tài chính:

  1. Cải thiện NIM: Tăng chênh lệch lãi suất (tăng lãi suất cho vay, giảm chi phí huy động) để tăng lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi.
  2. Giảm CIR: Kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động để giảm tỷ lệ chi phí trên tổng thu nhập.
  3. Giảm Đòn bẩy tài chính (FLM): Tăng vốn chủ sở hữu hoặc giảm quy mô tài sản để giảm rủi ro.

Bài 14. Phân tích và cải thiện Ngân hàng MintBank 191

  • ROE: Giảm từ $12.50\%$ xuống $12.05\%$. Xấu.
  • ROA: Tăng từ $0.90\%$ lên $0.98\%$. Tốt.
  • Đòn bẩy tài chính (FLM): Giảm từ $13.89$ xuống $12.30$. Tốt (giảm rủi ro).
    • Sự giảm của ROE là do sự giảm của FLM, mặc dù ROA tăng.
  • Tỷ lệ hiệu quả sinh lời tài sản (ROA): Tăng từ $8.07\%$ lên $9.29\%$. Tốt.
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM): Giảm từ $1.70\%$ xuống $1.63\%$. Xấu.
  • Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR): Giảm từ $47.05\%$ xuống $43.00\%$. Tốt.

Giải pháp cải thiện: Ngân hàng cần tìm cách tăng ROE trong khi vẫn duy trì sự cải thiện của ROA và kiểm soát rủi ro của FLM.

  1. Tăng ROE thông qua ROA: Tiếp tục cải thiện các yếu tố cấu thành ROA:
    • Cải thiện NIM: Dù CIR và ROA đã cải thiện, NIM vẫn giảm. Cần tập trung cải thiện NIM để tăng lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi.
    • Duy trì và phát huy hiệu quả quản lý chi phí (giảm CIR) và hiệu quả sử dụng tài sản (tăng ROA).
  2. Tăng Đòn bẩy tài chính (FLM) một cách hợp lý: Tăng quy mô tài sản (ví dụ: cho vay) một cách thận trọng, vượt quá tốc độ tăng vốn chủ sở hữu, để cải thiện ROE nhưng phải nằm trong giới hạn rủi ro chấp nhận được.

 

Tải ngay
  • Bài tập tổng hợp môn Quản trị ngân hàng | Học viện Ngân hàng
  • Câu Hỏi Ôn Tập Chương 3+4 | Quản Trị Ngân Hàng
  • Quản Trị Tài Sản: Quản Trị Tài Chính và Định Giá Rủi Ro môn Quản Trị Ngân Hàng| Học Viện Ngân

ADVERTISEMENT


Chủ đề HOT

  • Giá vàng hôm nay Mới
  • Tìm cây ATM, chi nhánh ngân hàng Mới
  • Tài liệu ôn thi ngân hàng Mới
  • Tuyển dụng ngân hàng Mới
ShareTweetShare
Next Post
Tài liệu học và ôn thi đề cương, đề thi môn Kinh tế học có đáp án

Phân Tích Huy Động Vốn MB Bank | Bài tập lớn Môn Quản trị ngân hàng - Học viện Ngân hàng

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tài liệu ôn thi các ngân hàng

  • Ngân hàng Agribank
  • Ngân hàng Vietcombank
  • Ngân hàng MB Bank
  • Ngân hàng Techcombank
  • Ngân hàng Vietinbank

Tin theo ngân hàng:

ABBank ACB Agribank BIDV Bảo Việt Bank Eximbank GPBank GPBank Tuyển Dụng HDBank HSBC MB Bank MBBank MBBank Tuyển Dụng MBV Tuyển Dụng MSB Tuyển Dụng Nam Á Bank OCB PVcomBank PVCombank Tuyển Dụng Sacombank SCB SeABank SeABank Tuyển Dụng SHB Techcombank TPBank TPBank Tuyển Dụng VIB VIB Tuyển Dụng Vietcombank Vietinbank VPBank VPBank Tuyển Dụng Đông Á

THÔNG TIN

THUVIENNGANHANG.COM (thuviennganhang.com) là blog chuyên tài liệu miễn phí và thông tin tài chính, ngân hàng, vay tiền từ kinh nghiệm của các chuyên gia trong lĩnh vực luôn cập nhật mới nhất, chính xác nhất.

♥Liên hệ hợp tác:
- Email: [email protected]
- Facebook: fb/thietkewebsiteuytin
- Facebook: MyxMediaGroup
Logo ThuVienNganHang
  • Trụ sở chính: 65 Đ. Lê Lợi, Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
  • Mã số thuế: 0402150220
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tất cả các nội dung ở trang website này chỉ dành cho mục đích thông tin. Chúng tôi tuyên bố từ chối trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ, phù hợp hoặc hợp lệ của bất kỳ thông tin nào trên website này. Và chúng tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm với bất kỳ lỗi hoặc thiếu sót hoặc bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên web này.

VỀ THUVIENNGANHANG.COM

  • Liên hệ
  • Giới thiệu
  • Liên kết hữu ích
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Tài liệu Ngân Hàng
  • Tài Liệu Đại Học
  • Nghề Bank cho người mới
  • Giá Vàng
  • Ngân hàng số